War of Genesis Idle Loot Wiki

Underground Prison · Hell · step 10

Phòng cai ngục trưởng

Clear gold
14K
Clear XP
36.05K
Boss gold
4K
Boss XP
10.3K
Drop cooldown
5s
Boss at
70 kills

Next: stage 14401

Mob drops

Mob drop table group 123000 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ ánh sáng 5
16.642%0.06642%
Giáp ánh sáng 5
16.642%0.06642%
Găng tay ánh sáng 5
16.642%0.06642%
Ủng ánh sáng 5
16.642%0.06642%
Áo choàng ánh sáng 5
16.642%0.06642%
Giáp vai ánh sáng 5
16.642%0.06642%
Sylphid Knight
15.487%0.05487%
Hellfire Bow Archer
15.487%0.05487%
Rapid Staff Mage
15.487%0.05487%
Soldier's Shield Knight
15.487%0.05487%
Advanced Quiver Archer
15.487%0.05487%
Sách Phép Cao Cấp Mage
15.487%0.05487%

Mob drop table group 143000 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ tinh nhuệ 5
16.642%0.06642%
Giáp tinh nhuệ 5
16.642%0.06642%
Găng tay tinh nhuệ 5
16.642%0.06642%
Ủng tinh nhuệ 5
16.642%0.06642%
Áo choàng tinh nhuệ 5
16.642%0.06642%
Giáp vai tinh nhuệ 5
16.642%0.06642%
Varisada Knight
15.487%0.05487%
Uni Bow Archer
15.487%0.05487%
Obsidian Staff Mage
15.487%0.05487%
Elite Shield Knight
15.487%0.05487%
Ornate Quiver Archer
15.487%0.05487%
Sách Phép Thượng Cấp Mage
15.487%0.05487%

Mob drop table group 133000 · rolls 9% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mặt nạ chiến binh 5
16.642%0.59777%
Giáp chiến binh 5
16.642%0.59777%
Găng tay chiến binh 5
16.642%0.59777%
Ủng chiến binh 5
16.642%0.59777%
Áo choàng chiến binh 5
16.642%0.59777%
Giáp vai chiến binh 5
16.642%0.59777%
Black Iron Sword Knight
15.487%0.49381%
Valentine Archer
15.487%0.49381%
Crescent Staff Mage
15.487%0.49381%
Warrior's Shield Knight
15.487%0.49381%
Advanced Ammo Archer
15.487%0.49381%
Sách Phép Bị Phong Ấn Mage
15.487%0.49381%

Boss drops

Boss drop table group 323000 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ ánh sáng 5
15.125%0.30749%
Giáp ánh sáng 5
15.125%0.30749%
Găng tay ánh sáng 5
15.125%0.30749%
Ủng ánh sáng 5
15.125%0.30749%
Áo choàng ánh sáng 5
15.125%0.30749%
Giáp vai ánh sáng 5
15.125%0.30749%
Sylphid Knight
14.234%0.25401%
Hellfire Bow Archer
14.234%0.25401%
Rapid Staff Mage
14.234%0.25401%
Soldier's Shield Knight
14.234%0.25401%
Advanced Quiver Archer
14.234%0.25401%
Sách Phép Cao Cấp Mage
14.234%0.25401%

Boss drop table group 343000 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ tinh nhuệ 5
15.125%0.30749%
Giáp tinh nhuệ 5
15.125%0.30749%
Găng tay tinh nhuệ 5
15.125%0.30749%
Ủng tinh nhuệ 5
15.125%0.30749%
Áo choàng tinh nhuệ 5
15.125%0.30749%
Giáp vai tinh nhuệ 5
15.125%0.30749%
Varisada Knight
14.234%0.25401%
Uni Bow Archer
14.234%0.25401%
Obsidian Staff Mage
14.234%0.25401%
Elite Shield Knight
14.234%0.25401%
Ornate Quiver Archer
14.234%0.25401%
Sách Phép Thượng Cấp Mage
14.234%0.25401%

Boss drop table group 333000 · rolls 48% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mặt nạ chiến binh 5
15.125%2.45992%
Giáp chiến binh 5
15.125%2.45992%
Găng tay chiến binh 5
15.125%2.45992%
Ủng chiến binh 5
15.125%2.45992%
Áo choàng chiến binh 5
15.125%2.45992%
Giáp vai chiến binh 5
15.125%2.45992%
Black Iron Sword Knight
14.234%2.03211%
Valentine Archer
14.234%2.03211%
Crescent Staff Mage
14.234%2.03211%
Warrior's Shield Knight
14.234%2.03211%
Advanced Ammo Archer
14.234%2.03211%
Sách Phép Bị Phong Ấn Mage
14.234%2.03211%

“In table” is the reward's weight inside its own drop group; “per drop” already multiplies by the stage's chance of rolling that group. Both come straight from Drop_table / DropList_table.