War of Genesis Idle Loot Wiki

Underground Prison · Hell · step 3

Pháp trường

Clear gold
13.17K
Clear XP
33.36K
Boss gold
3.76K
Boss XP
9.53K
Drop cooldown
5s
Boss at
70 kills

Next: stage 14304

Mob drops

Mob drop table group 122300 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ ánh sáng 5
16.723%0.06723%
Giáp ánh sáng 5
16.723%0.06723%
Găng tay ánh sáng 5
16.723%0.06723%
Ủng ánh sáng 5
16.723%0.06723%
Áo choàng ánh sáng 5
16.723%0.06723%
Giáp vai ánh sáng 5
16.723%0.06723%
Sylphid Knight
15.553%0.05553%
Hellfire Bow Archer
15.553%0.05553%
Rapid Staff Mage
15.553%0.05553%
Soldier's Shield Knight
15.553%0.05553%
Advanced Quiver Archer
15.553%0.05553%
Sách Phép Cao Cấp Mage
15.553%0.05553%

Mob drop table group 142300 · rolls 1% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ tinh nhuệ 5
16.723%0.06723%
Giáp tinh nhuệ 5
16.723%0.06723%
Găng tay tinh nhuệ 5
16.723%0.06723%
Ủng tinh nhuệ 5
16.723%0.06723%
Áo choàng tinh nhuệ 5
16.723%0.06723%
Giáp vai tinh nhuệ 5
16.723%0.06723%
Varisada Knight
15.553%0.05553%
Uni Bow Archer
15.553%0.05553%
Obsidian Staff Mage
15.553%0.05553%
Elite Shield Knight
15.553%0.05553%
Ornate Quiver Archer
15.553%0.05553%
Sách Phép Thượng Cấp Mage
15.553%0.05553%

Mob drop table group 132300 · rolls 9% of the time · 126 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mặt nạ chiến binh 5
16.723%0.60504%
Giáp chiến binh 5
16.723%0.60504%
Găng tay chiến binh 5
16.723%0.60504%
Ủng chiến binh 5
16.723%0.60504%
Áo choàng chiến binh 5
16.723%0.60504%
Giáp vai chiến binh 5
16.723%0.60504%
Black Iron Sword Knight
15.553%0.49981%
Valentine Archer
15.553%0.49981%
Crescent Staff Mage
15.553%0.49981%
Warrior's Shield Knight
15.553%0.49981%
Advanced Ammo Archer
15.553%0.49981%
Sách Phép Bị Phong Ấn Mage
15.553%0.49981%

Boss drops

Boss drop table group 322300 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ ánh sáng 5
15.208%0.3125%
Giáp ánh sáng 5
15.208%0.3125%
Găng tay ánh sáng 5
15.208%0.3125%
Ủng ánh sáng 5
15.208%0.3125%
Áo choàng ánh sáng 5
15.208%0.3125%
Giáp vai ánh sáng 5
15.208%0.3125%
Sylphid Knight
14.303%0.25815%
Hellfire Bow Archer
14.303%0.25815%
Rapid Staff Mage
14.303%0.25815%
Soldier's Shield Knight
14.303%0.25815%
Advanced Quiver Archer
14.303%0.25815%
Sách Phép Cao Cấp Mage
14.303%0.25815%

Boss drop table group 342300 · rolls 6% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mũ tinh nhuệ 5
15.208%0.3125%
Giáp tinh nhuệ 5
15.208%0.3125%
Găng tay tinh nhuệ 5
15.208%0.3125%
Ủng tinh nhuệ 5
15.208%0.3125%
Áo choàng tinh nhuệ 5
15.208%0.3125%
Giáp vai tinh nhuệ 5
15.208%0.3125%
Varisada Knight
14.303%0.25815%
Uni Bow Archer
14.303%0.25815%
Obsidian Staff Mage
14.303%0.25815%
Elite Shield Knight
14.303%0.25815%
Ornate Quiver Archer
14.303%0.25815%
Sách Phép Thượng Cấp Mage
14.303%0.25815%

Boss drop table group 332300 · rolls 48% of the time · 156 possible rewards

RewardAmountIn tablePer drop
Mặt nạ chiến binh 5
15.208%2.50001%
Giáp chiến binh 5
15.208%2.50001%
Găng tay chiến binh 5
15.208%2.50001%
Ủng chiến binh 5
15.208%2.50001%
Áo choàng chiến binh 5
15.208%2.50001%
Giáp vai chiến binh 5
15.208%2.50001%
Black Iron Sword Knight
14.303%2.06523%
Valentine Archer
14.303%2.06523%
Crescent Staff Mage
14.303%2.06523%
Warrior's Shield Knight
14.303%2.06523%
Advanced Ammo Archer
14.303%2.06523%
Sách Phép Bị Phong Ấn Mage
14.303%2.06523%

“In table” is the reward's weight inside its own drop group; “per drop” already multiplies by the stage's chance of rolling that group. Both come straight from Drop_table / DropList_table.